atomic number 94

atomic number 94

A scientist in a lab coat carefully handles a sample of atomic number 94.

Định nghĩa
  • Danh từ: nguyên tố hóa học số nguyên tử 94, tên tiếng Việt plutoni.
    • Đây một nguyên tố phóng xạ, màu xám bạc, thuộc nhóm actinit (actinide) trong bảng tuần hoàn.
    • Hạt nhân của nguyên tố này có thể bị phân hạch (split) khi bị bắn phá bằng neutron, giải phóng năng lượng rất lớn.
    • Trong tự nhiên, "atomic number 94" chỉ tồn tại với lượng cực nhỏ trong quặng urani, nhưng hầu hết được tổng hợp trong các phản ứng hạt nhân.
    • 13 đồng vị (isotopes) đã biết, trong đó quan trọng nhất là plutoni-239, được sử dụng làm nhiên liệu trong phản ứng hạt nhân chế tạo khí hạt nhân.
dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra nguyên tố số nguyên tử 94 một cột mốc quan trọng trong vật hạt nhân.)
  • (Nguyên tố số 94 chủ yếu được sử dụng trong phản ứng hạt nhân bom nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học có thể tổng hợp nguyên tố số 94 bằng cách bắn phá urani bằng deuteron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 94 as a fissile material": nguyên tố số 94 như một vật liệu phân hạch.

    • "Atomic number 94, especially its isotope plutonium-239, is highly valued as a fissile material for nuclear weapons." (Nguyên tố số 94, đặc biệt đồng vị plutoni-239, được đánh giá cao như một vật liệu phân hạch cho khí hạt nhân.)
  • "synthesis of atomic number 94": quá trình tổng hợp nguyên tố số 94.

    • "The first synthesis of atomic number 94 occurred in 1940 at the University of California, Berkeley." (Lần tổng hợp đầu tiên nguyên tố số 94 xảy ra vào năm 1940 tại Đại học California, Berkeley.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutonium (danh từ): tên gọi phổ biến của nguyên tố số 94 bằng tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

    • "Plutonium is a key component in modern nuclear reactors." (Plutoni một thành phần quan trọng trong phản ứng hạt nhân hiện đại.)
  • Pu (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt của plutonium trên bảng tuần hoàn.

    • "Pu is the chemical symbol for atomic number 94." (Pu ký hiệu hóa học của nguyên tố số 94.)
Từ đồng nghĩa
  • Plutonium: tên gọi thông dụng nhất.
  • Element 94: cách gọi theo số nguyên tử trong hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • "atomic number 94 isotope": đồng vị của nguyên tố số 94.

    • "Plutonium-239 is the most well-known atomic number 94 isotope." (Plutoni-239 đồng vị nổi tiếng nhất của nguyên tố số 94.)
  • "transuranic element atomic number 94": nguyên tố siêu urani số nguyên tử 94.

    • "Atomic number 94 is classified as a transuranic element because it has a higher atomic number than uranium." (Nguyên tố số 94 được phân loại nguyên tố siêu urani số nguyên tử cao hơn urani.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.